detective novel

Học thuật
Thân thiện
detective novel

A detective novel sits open on a wooden desk next to a magnifying glass and a steaming cup of tea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiểu thuyết trinh thám: Một thể loại tiểu thuyết hư cấu cốt truyện xoay quanh việc điều tra một tội ác, thường một vụ giết người, do một thám tử (chuyên nghiệp hoặc nghiệp ) thực hiện. Độc giả thường được mời cùng suy luận giải đáp bí ẩn dựa trên các manh mối được cung cấp trong truyện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Agatha Christie is famous for writing many classic detective novels. (Agatha Christie nổi tiếng với việc viết nhiều tiểu thuyết trinh thám kinh điển.)
    • He enjoys reading a detective novel before bed. (Anh ấy thích đọc một cuốn tiểu thuyết trinh thám trước khi đi ngủ.)
    • This detective novel has a very unexpected ending. (Cuốn tiểu thuyết trinh thám này một kết thúc rất bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Golden Age detective novel": Tiểu thuyết trinh thám thời kỳ Hoàng kim (chỉ những tác phẩm kinh điển từ khoảng thập niên 1920-1930, thường tuân theo các quy ước chặt chẽ về cốt truyện manh mối công bằng với độc giả).

    • "The Murder of Roger Ackroyd" is a quintessential Golden Age detective novel. ("Vụ án mạng Roger Ackroyd" một tiểu thuyết trinh thám kinh điển thời Hoàng kim.)
  • "Hard-boiled detective novel": Tiểu thuyết trinh thám "chín ép" (một phân nhánh với thám tử tính cách cứng rắn, hoạt động trong môi trường đô thị tàn khốc cốt truyện thường phức tạp, bi đát hơn).

    • Raymond Chandler's works defined the hard-boiled detective novel. (Các tác phẩm của Raymond Chandler đã định hình thể loại tiểu thuyết trinh thám "chín ép".)
Biến thể từ gần giống
  • Detective fiction (n): Văn học trinh thám (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả tiểu thuyết truyện ngắn).

    • She is a scholar of 19th-century detective fiction. ( ấy một học giả nghiên cứu văn học trinh thám thế kỷ 19.)
  • Crime novel (n): Tiểu thuyết tội phạm (thể loại rộng hơn, có thể tập trung vào quá trình phạm tội, động cơ hoặc hậu quả, không nhất thiết phảinhân vật thám tử điều tra làm trung tâm).

    • Not all crime novels are detective novels. (Không phải tất cả tiểu thuyết tội phạm đều tiểu thuyết trinh thám.)
Từ đồng nghĩa
  • Mystery novel: Tiểu thuyết bí ẩn (thường dùng thay thế, nhưng nhấn mạnh vào yếu tố bí ẩn cần giải đáp).
  • Whodunit (thông tục): Truyện "Ai thủ phạm" (chỉ những câu chuyện trinh thám trọng tâm xác định kẻ phạm tội).
Thành ngữ liên quan
  • A page-turner of a detective novel: Một cuốn tiểu thuyết trinh thám ly kỳ, cuốn hút đến mức người đọc không muốn dừng lại.
    • It was a real page-turner of a detective novel; I finished it in one night. (Đó thực sự một cuốn tiểu thuyết trinh thám ly kỳ; tôi đã đọc xong trong một đêm.)
detective novel

A detective novel sits open on a wooden desk next to a magnifying glass and a steaming cup of tea.

Noun
  1. tiểu thuyết trinh thám